lời 0đ vẫn bán, nhà hàng làm sao có lãibán sự lười biếnmón độc lạ cho nhà hàngmồi cho quán nhậu

Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank Ngày 25/10/2026 06:01

Nguồn: Vietcombank · Cập nhật: 25/10/2026 06:01 · Đơn vị: VNĐ
Mã NT Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán tiền mặt Bán ra
AUD AUD AUSTRALIAN DOLLAR 17,668 17,847 - 18,419
CAD CAD CANADIAN DOLLAR 17,968 18,149 - 18,731
CHF CHF SWISS FRANC 30,626 30,935 - 31,927
CNY CNY YUAN RENMINBI 3,773 3,811 - 3,933
DKK DKK DANISH KRONE - 3,804 - 3,949
EUR EUR EURO 28,219 28,504 - 29,708
GBP GBP POUND STERLING 33,701 34,041 - 35,132
HKD HKD HONGKONG DOLLAR 3,202 3,234 - 3,358
INR INR INDIAN RUPEE - 271 - 282
JPY JPY YEN 158 160 - 169
KRW KRW KOREAN WON 16.86 18.74 - 20.33
KWD KWD KUWAITI DINAR - 83,382 - 87,426
MYR MYR MALAYSIAN RINGGIT - 6,259 - 6,395
NOK NOK NORWEGIAN KRONER - 2,713 - 2,828
RUB RUB RUSSIAN RUBLE - 302 - 335
SAR SAR SAUDI RIAL - 6,843 - 7,138
SEK SEK SWEDISH KRONA - 2,553 - 2,661
SGD SGD SINGAPORE DOLLAR 19,682 19,881 - 20,559
THB THB THAILAND BAHT 675 750 - 782
USD USD US DOLLAR 25,610 25,640 - 26,020

Tin tức Tỷ giá ngoại tệ hôm nay