mua cua cốm ở đâu tphcmmẹo kinh doanh nhà hàngchiến thuật kéo khách của nhà hàngmón lời 0đ của nhà hàng

Tỷ giá ngoại tệ HDBank Ngày 27/10/2026 00:00

Nguồn: HDBank · Cập nhật: 27/10/2026 00:00 · Đơn vị: VNĐ
Mã NT Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán tiền mặt Bán ra
AUD AUD Australian Dollar 17,856 17,896 18,470 18,470
CAD CAD Canadian Dollar 18,020 18,190 18,814 18,814
CHF CHF Swiss Franc 30,761 30,861 - 31,735
CNY CNY Chinese Yuan - 3,848 - 3,913
DKK DKK Danish Krone - 3,808 - 3,943
EUR EUR Euro 28,425 28,595 29,514 29,514
GBP GBP British Pound 33,838 34,078 35,023 35,023
HKD HKD Hong Kong Dollar 3,228 3,238 - 3,352
IDR IDR Indonesian Rupiah - 1.41 - 1.45
INR INR Indian Rupee - 270 - 277
JPY JPY Japanese Yen 161 162 168 168
KRW KRW South Korean Won 18.28 19.38 - 20.30
MYR MYR Malaysian Ringgit - 6,316 - 6,362
NZD NZD New Zealand Dollar 14,362 14,412 - 14,994
SEK SEK Swedish Krona - 2,564 - 2,638
SGD SGD Singapore Dollar 19,751 19,941 20,521 20,491
THB THB Thai Baht 746 749 781 781
TWD TWD New Taiwan Dollar - 790 - 805
USD USD USD(1,5) 25,630 25,660 26,020 26,020
USD USD USD(10,20) 25,630 25,660 26,020 26,020
USD USD USD(50,100) 25,630 25,660 26,020 26,020

Tin tức Tỷ giá ngoại tệ hôm nay