Thế giới từng xây dựng những bức tường thành để bảo vệ lãnh thổ, xây dựng quân đội để bảo vệ chủ quyền, dựng lên những “bức tường lửa” để bảo vệ hệ thống máy tính và dữ liệu. Nhưng trong kỷ nguyên trí tuệ nhân tạo, có một loại tài sản đặc biệt đang trở thành mục tiêu của những cuộc tấn công ngày càng tinh vi: Đó là nhận thức của con người và niềm tin của xã hội.
Một quốc gia có thể không bị tấn công bằng tên lửa, không bị phá hoại hệ thống điện hay mạng viễn thông, nhưng vẫn có thể bị tổn thương nghiêm trọng nếu người dân không còn phân biệt được thật - giả; xã hội bị chia rẽ bởi những câu chuyện được kiến tạo có chủ đích; niềm tin vào các thiết chế bị bào mòn; các quyết định quan trọng của Nhà nước, doanh nghiệp và công dân bị dẫn dắt bởi dữ liệu sai lệch.

Chính trong bối cảnh ấy, hai khái niệm “an ninh nhận thức” và “hạ tầng niềm tin” đang được đề cập ngày càng nhiều tại Việt Nam. Đây không chỉ là sự xuất hiện của hai thuật ngữ mới, mà còn phản ánh một bước phát triển quan trọng trong tư duy về an ninh quốc gia: Từ bảo vệ lãnh thổ, hệ thống và dữ liệu sang bảo vệ con người, quá trình nhận thức và nền tảng tinh thần của xã hội.
Khi tâm trí con người trở thành chiến trường
An ninh nhận thức là cách chuyển ngữ của thuật ngữ cognitive security. Dù chưa có một định nghĩa pháp lý thống nhất trên toàn cầu, khái niệm này đã được nghiên cứu trong các lĩnh vực quốc phòng, an ninh, tâm lý học, khoa học dữ liệu, truyền thông và quản trị xã hội.
Có thể hiểu một cách khái quát: An ninh nhận thức là trạng thái trong đó cá nhân, cộng đồng và các thiết chế xã hội có đủ năng lực tiếp nhận, kiểm chứng, diễn giải thông tin và đưa ra quyết định mà không bị chi phối trái ý muốn bởi các hoạt động lừa dối, giả mạo hoặc thao túng có chủ đích.
Nếu an ninh mạng truyền thống bảo vệ máy tính, đường truyền và dữ liệu thì an ninh nhận thức bảo vệ khả năng hiểu đúng, suy xét độc lập và quyết định hợp lý của con người. Đối tượng cuối cùng của cuộc tấn công không còn là thiết bị, mà là tâm trí; mục tiêu tấn công không nhất thiết là phá hủy một hệ thống, mà có thể là làm cho con người không còn tin vào hệ thống ấy.
Tổ chức NATO khi nghiên cứu về chiến tranh nhận thức đã chỉ ra rằng loại hình tác động này hướng tới làm suy giảm năng lực lý trí, khai thác các điểm yếu tâm lý và gây suy yếu mang tính hệ thống. Nói cách khác, trong chiến tranh thông tin, thì thông tin là phương tiện; còn trong chiến tranh nhận thức, thì con người và quá trình ra quyết định của con người mới là mục tiêu cuối cùng.

Một chiến dịch thao túng nhận thức không nhất thiết phải làm cho tất cả mọi người tin vào cùng một điều sai. Đôi khi, mục tiêu nguy hiểm hơn chỉ là khiến xã hội không còn biết nên tin vào điều gì. Khi mọi nguồn tin đều bị nghi ngờ, mọi bằng chứng đều có thể bị phủ nhận và mọi sự thật đều bị hạ thấp thành “một cách diễn giải”, thì xã hội sẽ rơi vào tình trạng mất phương hướng. Khi ấy, điện vẫn sáng, internet vẫn hoạt động, các cơ quan vẫn làm việc, nhưng khả năng đồng thuận và phối hợp hành động của xã hội có thể bị tê liệt.
Thế giới đã chuyển từ chống tin giả sang bảo vệ khả năng nhận thức
Tin giả không phải hiện tượng mới. Điểm khác biệt của thời đại hiện nay nằm ở quy mô, tốc độ, khả năng tự động hóa và mức độ cá nhân hóa.
Trí tuệ nhân tạo tạo sinh có thể sản xuất hàng nghìn bài viết, hình ảnh, giọng nói và video trong thời gian rất ngắn. Deepfake có thể làm cho một nguyên thủ quốc gia, một lãnh đạo cơ quan hoặc một nhà khoa học dường như phát biểu điều họ chưa từng nói. Công nghệ nhân bản giọng nói có thể giả danh người thân, lãnh đạo doanh nghiệp, cán bộ ngân hàng hay cơ quan thực thi pháp luật.
Các mạng lưới tài khoản tự động có thể đồng loạt phát tán một thông điệp, tạo ra ảo giác rằng đó là ý kiến của số đông. Thuật toán của các nền tảng còn có khả năng lựa chọn loại thông tin phù hợp với nỗi sợ, thành kiến, hoàn cảnh và trạng thái cảm xúc của từng nhóm người. Bởi vậy, nhiều quốc gia đã không còn xem thông tin sai lệch đơn thuần là vấn đề truyền thông, mà nó đã trở thành một bộ phận của an ninh quốc gia, an ninh xã hội và khả năng chống chịu của nền tảng niềm tin quốc gia.
Liên minh châu Âu đã triển khai “Lá chắn Dân chủ châu Âu” - European Democracy Shield. Chương trình không chỉ nhằm phát hiện tin giả mà còn hướng tới bảo vệ toàn bộ không gian thông tin, sự liêm chính của các cuộc bầu cử, tính độc lập của báo chí và khả năng nhận thức của công dân. EU dự kiến xây dựng Trung tâm châu Âu về khả năng chống chịu dân chủ nhằm phát hiện sớm nguy cơ, chia sẻ thông tin và phối hợp phản ứng trước các chiến dịch thao túng thông tin từ bên ngoài.
Cách tiếp cận của EU cho thấy một chuyển biến đáng chú ý: chống tin giả không thể chỉ là công việc của các cơ quan an ninh mạng, cơ quan quản lý truyền thông hay các tổ chức kiểm chứng. Đó phải là nỗ lực của toàn xã hội, kết hợp pháp luật, giáo dục, báo chí độc lập và chuyên nghiệp, trách nhiệm của nền tảng số, minh bạch quảng cáo chính trị và năng lực phản biện của công dân.
Phần Lan thường được nhắc đến như một mô hình xây dựng “sức đề kháng nhận thức” từ giáo dục. Thay vì chỉ dạy học sinh sử dụng máy tính, nước này tích hợp năng lực đọc hiểu truyền thông, kiểm tra nguồn, phân biệt dữ kiện với quan điểm và nhận biết phương thức thao túng vào nhiều môn học. Mục tiêu không phải cung cấp cho học sinh một danh sách những điều phải tin, mà tạo cho họ phương pháp để tự xác định điều gì đáng tin.
Tại Đài Loan, việc đối phó thông tin sai lệch được kết hợp giữa phản hồi nhanh của cơ quan công quyền, các tổ chức kiểm chứng, cộng đồng công nghệ dân sự và giáo dục năng lực truyền thông. Một số nền tảng tham vấn công khai còn được sử dụng để tìm ra những điểm đồng thuận giữa các nhóm có quan điểm khác nhau, thay vì để thuật toán chỉ khuếch đại xung đột.
Singapore lựa chọn cách tiếp cận mạnh về pháp luật, yêu cầu đính chính hoặc hạn chế phổ biến những thông tin được xác định là sai và gây hại đến lợi ích công cộng. Tuy nhiên, mô hình này cũng cho thấy một vấn đề mà mọi quốc gia phải cân nhắc: cơ chế xử lý phải có tiêu chí rõ ràng, trách nhiệm giải trình và khả năng kiểm soát quyền lực, để chống thông tin giả không trở thành hạn chế các ý kiến phản biện hợp pháp.
Ở cấp độ rộng hơn, OECD (Tổ chức hợp tác và phát triển kinh tế) không chỉ sử dụng khái niệm chống tin giả mà nhấn mạnh đến “tính toàn vẹn của không gian thông tin” - information integrity. Theo OECD, thông tin sai lệch có thể làm suy giảm niềm tin vào các thiết chế, cản trở thực thi chính sách công, khoét sâu chia rẽ xã hội và gây hậu quả đối với y tế, môi trường, quốc phòng và an ninh quốc gia.
Như vậy, thế giới đang chuyển từ thế bị động “tin giả xuất hiện thì đính chính” sang tư duy chủ động: xây dựng năng lực nhận thức, khả năng chống chịu xã hội và một hệ sinh thái thông tin trong đó sự thật có điều kiện lan truyền thuận lợi hơn sự giả dối.
Từ “hạ tầng số” đến “hạ tầng niềm tin”
Nếu an ninh nhận thức trả lời câu hỏi phải bảo vệ điều gì, thì hạ tầng niềm tin góp phần trả lời câu hỏi bảo vệ bằng cách nào.
Hạ tầng niềm tin có thể được hiểu theo hai tầng nghĩa:
Theo nghĩa kỹ thuật, đó là hệ thống định danh điện tử, chữ ký số, chứng thư số, mã hóa, dấu thời gian, xác thực giao dịch, truy xuất nguồn gốc và những dịch vụ giúp kiểm chứng chủ thể, dữ liệu và nội dung trên môi trường số.
Theo nghĩa rộng hơn, hạ tầng niềm tin còn bao gồm sự minh bạch của pháp luật; cơ quan công quyền có trách nhiệm giải trình; nền báo chí chuyên nghiệp; hệ thống giáo dục có khả năng khai mở tư duy; các tổ chức kiểm chứng; đội ngũ chuyên gia có uy tín; nền tảng số có trách nhiệm và một nền quản trị biết tiếp nhận phản biện, thừa nhận sai sót và sửa sai công khai.
Cách hiểu thứ hai đặc biệt quan trọng. Công nghệ có thể chứng minh một văn bản đúng là do cơ quan nào phát hành, nhưng không thể tự mình làm cho nội dung văn bản trở nên hợp lý. Chữ ký số xác định được người ký nhưng không thay thế trách nhiệm của người ký. Blockchain có thể khiến dữ liệu khó bị sửa đổi, nhưng không bảo đảm rằng dữ liệu được nhập vào ban đầu là đúng. Bởi vậy, hạ tầng niềm tin không phải là hệ thống buộc xã hội phải tin. Đó phải là hệ thống giúp xã hội có thể kiểm chứng để có căn cứ để từ đó họ tin.
Trên thế giới, Liên minh C2PA (Liên minh về nguồn gốc và tính xác thực Nội dung) đang phát triển chuẩn “Content Credentials” (chứng thư nội dung), có thể hình dung như một “nhãn xuất xứ” gắn với hình ảnh, âm thanh và video số. Nhãn này cho biết ai tạo ra nội dung, nội dung đã được chỉnh sửa như thế nào và lịch sử xuất xứ ra sao.
Tuy nhiên, C2PA cũng lưu ý rằng việc xác định nguồn gốc không đồng nghĩa với phán quyết nội dung là đúng hay sai. Công nghệ chỉ cung cấp thêm bằng chứng cho quá trình đánh giá của con người. Đây là một bài học có ý nghĩa đối với Việt Nam: Công nghệ xác thực là rất cần thiết, nhưng không tồn tại một “con dấu chân lý” có thể thay thế hoàn toàn báo chí, chuyên gia, pháp luật và tư duy phản biện.
Việt Nam đang đứng ở đâu?
Ở Việt Nam, “an ninh nhận thức” đang xuất hiện trong tư duy mở rộng về an ninh quốc gia. Đây là bước phát triển phù hợp với quan điểm an ninh toàn diện, trong đó an ninh không chỉ giới hạn ở biên giới, lãnh thổ hay hệ thống kỹ thuật mà còn bao gồm an ninh con người, an ninh dữ liệu, an ninh số, an ninh văn hóa - tư tưởng và “thế trận lòng dân”.
Tại Hội nghị toàn quốc quán triệt Nghị quyết Đại hội XIV của Đảng ngày 7/2/2026, Bộ trưởng Bộ Công an Lương Tam Quang nhấn mạnh tư duy an ninh toàn diện, đặt an ninh xuyên suốt các lĩnh vực phát triển; đồng thời xác định xây dựng “thế trận lòng dân” là một trong những trụ cột của tự chủ chiến lược về an ninh. Đây chính là nền tảng chính trị - xã hội quan trọng để tiếp tục nghiên cứu nội hàm an ninh nhận thức trong điều kiện của Việt Nam.
Tại phiên họp lần thứ hai năm 2026 của Ban Chỉ đạo An ninh mạng quốc gia, yêu cầu nghiên cứu, triển khai các nhiệm vụ liên quan đến an ninh nhận thức đã được đề cập. Điều này cho thấy nguy cơ thao túng tâm lý, nhận thức và hành vi xã hội không còn được xem chỉ là câu chuyện truyền thông, mà đang được đặt trong tổng thể bảo vệ an ninh quốc gia trên không gian mạng. Cùng với đó, Việt Nam đã có những bước đi cụ thể trong xây dựng hạ tầng niềm tin số.
Đến quý I/2026, Trung tâm Chứng thực điện tử quốc gia đã hoàn thành kết nối với 100% tổ chức cung cấp dịch vụ chứng thực chữ ký số công cộng thông qua nền tảng API, cho phép tiếp nhận và đối soát dữ liệu chứng thư số theo thời gian thực. Việt Nam cũng dự kiến triển khai dịch vụ chứng thực thông điệp dữ liệu và dấu thời gian trong năm 2026, với quy mô thị trường được ước tính khoảng 20-30 triệu giao dịch, đồng thời xây dựng thêm 16 tiêu chuẩn quốc gia về dịch vụ tin cậy. Những kết quả ấy cho thấy Việt Nam đã có các thành tố kỹ thuật quan trọng của hạ tầng niềm tin: định danh điện tử, chữ ký số, chứng thư số, dịch vụ dấu thời gian, xác thực thông điệp dữ liệu và hệ thống quản lý tập trung.
Tuy nhiên, nếu so sánh với cách tiếp cận của EU, OECD hay Phần Lan, có thể thấy Việt Nam vẫn đang tập trung khá nhiều vào lớp hạ tầng kỹ thuật, trong khi hạ tầng niềm tin xã hội và hạ tầng xác thực nội dung truyền thông cần được phát triển đồng bộ hơn. Việt Nam đã có căn cước điện tử, định danh số, chữ ký số và cơ sở dữ liệu quốc gia; nhưng vẫn cần một cơ chế thống nhất để xác thực nguồn gốc ảnh, âm thanh, video, phát ngôn và văn bản công bố trên môi trường số.
Chúng ta đã có các quy định xử lý tin giả; nhưng chưa hình thành một mạng lưới kiểm chứng có đủ tốc độ, mức độ phối hợp và khả năng tiếp cận công chúng trên quy mô quốc gia. Chúng ta đã đẩy mạnh giáo dục kỹ năng số; nhưng giáo dục về thuật toán, deepfake, thao túng cảm xúc và tư duy kiểm chứng vẫn chưa trở thành nội dung phổ cập, liên tục. Đó chính là khoảng trống cần được lấp đầy.

Thủ tướng Lê Minh Hưng, Trưởng Ban Chỉ đạo An ninh mạng quốc gia chủ trì phiên họp thứ hai năm 2026 của Ban Chỉ đạo An ninh mạng quốc gia, ngày 6/8.
Những nguy cơ rất cụ thể đối với Việt Nam
Việt Nam là một trong những quốc gia có tỷ lệ người dân sử dụng internet và mạng xã hội cao. Tốc độ chuyển đổi số nhanh tạo ra động lực phát triển rất lớn, nhưng cũng mở rộng bề mặt tác động của các cuộc tấn công nhận thức.
Một thông tin giả về ngân hàng có thể dẫn đến tâm lý rút tiền hàng loạt. Một tin đồn về chính sách đất đai, giá điện, giá xăng hay thị trường tài chính có thể kích hoạt đầu cơ hoặc bán tháo. Một đoạn video cắt ghép phát biểu của lãnh đạo có thể gây hiểu lầm về đường lối, chính sách. Một giọng nói giả mạo có thể được sử dụng để lừa đảo người thân, cán bộ cấp dưới hoặc đối tác doanh nghiệp.
Trong thiên tai và dịch bệnh, thông tin sai về đường đi của bão, tình trạng hồ đập, nguồn nước, thuốc chữa bệnh hoặc hoạt động cứu hộ có thể trực tiếp gây nguy hiểm đến tính mạng con người.
Tác động lớn hơn nữa như các vấn đề lịch sử, dân tộc, tôn giáo, chủ quyền lãnh thổ và quan hệ đối ngoại, thông tin bị bóp méo có thể khoét sâu những khác biệt vốn có, kích động cảm xúc cực đoan và làm tổn hại khối đại đoàn kết toàn dân tộc.
Đặc biệt, trong thời đại AI, những nội dung nguy hiểm nhất không nhất thiết là hoàn toàn giả. Chúng có thể là sự pha trộn giữa một phần sự thật với một phần xuyên tạc, sử dụng dữ kiện có thật nhưng đặt trong bối cảnh sai, cắt bỏ những chi tiết quan trọng, hoặc khai thác một sự thật hạn chế, đơn lẻ để quy kết cho toàn bộ hệ thống. Chính vì vậy nếu chỉ phân loại thông tin thành “đúng” hoặc “sai” là chưa đủ. Bảo đảm an ninh nhận thức còn đòi hỏi phải phát hiện ra sự dẫn dắt, bóp méo bối cảnh, thao túng cảm xúc và những chiến dịch có tổ chức đứng phía sau nội dung.
Báo chí phải trở thành “ngọn hải đăng về thông tin”
Trong nhiều thập niên qua, báo chí có lợi thế về tốc độ đưa tin. Nhưng trong thời đại mạng xã hội và AI, báo chí không thể luôn nhanh hơn một tài khoản cá nhân trên mạng xã hội hay một hệ thống tự động. Lợi thế căn bản của báo chí hiện nay phải là kiểm chứng, bối cảnh, trách nhiệm và uy tín.
Tại lễ trao Giải Báo chí Quốc gia lần thứ XX năm 2026, vai trò của báo chí đã được nhấn mạnh không chỉ ở việc cung cấp thông tin, mà lớn hơn là khả năng kiểm chứng, phân tích, lý giải bản chất sự thật và kiến tạo “hạ tầng niềm tin” trong công chúng trước những luồng thông tin nhiễu loạn trên mạng xã hội.
Đối với các cơ quan báo chí chủ lực quốc gia như Đài Tiếng nói Việt Nam, nhiệm vụ không chỉ là sản xuất thêm nhiều nội dung mà phải trở thành một “ngọn hải đăng về thông tin” hay “điểm neo xác thực” cho toàn xã hội. VOV có lợi thế đặc biệt của một cơ quan truyền thông đa loại hình, vừa có phát thanh, báo điện tử, báo in, nội dung đa phương tiện trên các nền tảng số; có khả năng bao phủ rất rộng cả trong nước, quốc tế; đến cả những nơi vùng sâu, vùng xa, biên giới hải đảo - nơi mà các loại hình truyền thông khác khó tiếp cận; không dễ bị gián đoạn trong bất kể tình huống nào, thậm chí cả trong chiến tranh như năm 1972 khi Mỹ ném bom đánh phá miền Bắc cũng chỉ gián đoạn 9 phút.
Trong những tình huống khẩn cấp, thiên tai, dịch bệnh hoặc xuất hiện tin giả có khả năng gây bất ổn, phát thanh vẫn có vai trò quan trọng bởi tính trực tiếp, khả năng bao phủ rộng và niềm tin đã được xây dựng trong hơn 81 năm qua.
Tuy nhiên, để thực sự trở thành một bộ phận của hạ tầng niềm tin quốc gia, báo chí nói chung và VOV nói riêng cần tiến thêm một bước: Xây dựng quy trình xác thực nguồn gốc nội dung, ký số các sản phẩm thông tin quan trọng, quản lý chặt chẽ việc sử dụng AI, lưu giữ phiên bản gốc của âm thanh, hình ảnh và video, công bố rõ nội dung nào do AI hỗ trợ, hình thành các chương trình kiểm chứng có khả năng phản ứng nhanh; đồng thời liên thông với cơ quan chức năng, chuyên gia, doanh nghiệp công nghệ và các nền tảng số. Mỗi nội dung chính thống cần có khả năng trả lời được bốn câu hỏi: Ai tạo ra, dựa trên nguồn nào, đã được chỉnh sửa ra sao và ai chịu trách nhiệm cuối cùng.
Báo chí cũng phải tránh một nhận thức đơn giản rằng xây dựng niềm tin chỉ là tuyên truyền những thông tin thuận chiều. Niềm tin bền vững chỉ được hình thành khi báo chí phản ánh trung thực cả thành tựu và hạn chế, bảo vệ lợi ích chính đáng của nhân dân, phát hiện vấn đề, giám sát việc thực thi quyền lực và sẵn sàng sửa sai công khai.
Việt Nam cần một chiến lược quốc gia về an ninh nhận thức
Từ kinh nghiệm quốc tế và thực tiễn trong nước, Việt Nam cần nghiên cứu xây dựng một chiến lược hoặc đề án quốc gia về an ninh nhận thức và hạ tầng niềm tin, tập trung vào một số trụ cột.
Trước hết, cần xác lập rõ nội hàm pháp lý của an ninh nhận thức, phân biệt giữa phản biện xã hội, ý kiến khác biệt, thông tin sai do nhầm lẫn với hành vi giả mạo, lừa dối hoặc thao túng có tổ chức. Đây là điều kiện cần thiết để vừa bảo vệ an ninh quốc gia, vừa bảo đảm quyền tiếp cận thông tin và quyền phản biện hợp pháp.
Thứ hai, xây dựng hệ thống cảnh báo sớm về các chiến dịch thao túng thông tin. Hệ thống này cần phát hiện mạng lưới tài khoản bất thường, bot, deepfake, nguồn phát tán có tổ chức và các nội dung có khả năng gây hậu quả lớn. Việc giám sát phải được thực hiện theo pháp luật, có giới hạn rõ ràng, tôn trọng quyền riêng tư và không đồng nhất ý kiến trái chiều với nguy cơ an ninh.
Thứ ba, ban hành tiêu chuẩn quốc gia về xác thực nguồn gốc nội dung số, tiến tới tương thích với các chuẩn quốc tế như C2PA. Trước mắt, có thể thí điểm ký số và gắn thông tin nguồn gốc cho phát ngôn chính thức, văn bản, ảnh, âm thanh và video do các cơ quan nhà nước và cơ quan báo chí chủ lực quốc gia sản xuất.
Thứ tư, xây dựng mạng lưới kiểm chứng quốc gia có sự tham gia của báo chí, cơ quan quản lý, trường đại học, viện nghiên cứu, doanh nghiệp công nghệ và cộng đồng chuyên gia. Mạng lưới này phải đủ nhanh để can thiệp trong “thời điểm vàng”, trước khi thông tin sai kịp định hình nhận thức của số đông.
Thứ năm, đưa giáo dục năng lực truyền thông và nhận thức số vào nhà trường, cơ quan, doanh nghiệp và cộng đồng. Người dân cần biết cách kiểm tra nguồn tin, nhận diện nội dung đánh mạnh vào sợ hãi hoặc phẫn nộ, phân biệt dữ kiện với bình luận và hình thành thói quen “dừng lại trước khi chia sẻ”.
Thứ sáu, yêu cầu các nền tảng xuyên biên giới minh bạch hơn về thuật toán đề xuất, quảng cáo, tài khoản tự động và nội dung do AI tạo ra; đồng thời thiết lập cơ chế phối hợp khẩn cấp khi xuất hiện nội dung giả mạo có thể gây phương hại đến an ninh quốc gia, sức khỏe cộng đồng hoặc tính mạng con người.
Cuối cùng, phải thừa nhận rằng nền tảng sâu xa nhất của hạ tầng niềm tin vẫn là chất lượng quản trị quốc gia. Không công nghệ nào có thể bù đắp lâu dài cho sự chậm trễ, thiếu minh bạch hoặc khoảng cách giữa lời nói với hành động. Mỗi chính sách được giải thích thấu đáo, mỗi phản ánh của người dân được xử lý đúng hạn, mỗi sai sót được thừa nhận và khắc phục đều là một viên gạch xây nên hạ tầng niềm tin.

TS Vũ Hải Quang, Phó Tổng Giám đốc VOV.
Không thể bảo vệ niềm tin bằng cách yêu cầu xã hội “hãy tin”
Kinh nghiệm thế giới cho thấy an ninh nhận thức không đồng nghĩa với kiểm soát suy nghĩ, hạ tầng niềm tin cũng không phải là một cơ chế yêu cầu công chúng tin tưởng vô điều kiện.
Một xã hội có an ninh nhận thức vững chắc không phải là xã hội chỉ tồn tại một ý kiến. Đó phải là xã hội đủ trưởng thành để tranh luận trên cơ sở sự thật, phân biệt dữ kiện với quan điểm, nhận diện sự thao túng, tôn trọng khác biệt nhưng không để khác biệt bị biến thành chia rẽ và cực đoan.
Nếu khái niệm an ninh nhận thức được sử dụng quá rộng, thiếu tiêu chí pháp lý và thiếu trách nhiệm giải trình, nó có thể tạo ra phản ứng ngược, làm suy giảm chính niềm tin mà chúng ta muốn bảo vệ.
Do đó, phải giữ vững một nguyên tắc: Bảo vệ an ninh nhận thức là bảo vệ khả năng tiếp cận sự thật và quyền tự chủ tư duy của con người; xử lý hành vi giả mạo, lừa dối và thao túng có tổ chức trên cơ sở pháp luật và bằng chứng; đồng thời bảo vệ quyền tranh luận, phản biện và tiếp cận các nguồn thông tin đa dạng.
Xây dựng chủ quyền nhận thức quốc gia
Thế giới đang bước vào giai đoạn mà quyền lực không chỉ được đo bằng lãnh thổ, tài nguyên, quân sự hay công nghệ. Sức mạnh của một quốc gia còn phụ thuộc vào khả năng bảo vệ không gian thông tin, duy trì sự gắn kết xã hội và bảo đảm cho người dân có thể đưa ra quyết định dựa trên những dữ kiện đáng tin cậy.
Chủ quyền nhận thức không có nghĩa là khép kín trước thế giới. Đó là khả năng một dân tộc tiếp nhận thông tin đa chiều mà không bị dẫn dắt một cách vô thức; đối thoại với những quan điểm khác biệt mà không đánh mất hệ giá trị, bản sắc và lợi ích quốc gia; sử dụng công nghệ toàn cầu nhưng vẫn làm chủ dữ liệu, thuật toán và những điểm neo xác thực thiết yếu. Nhìn từ thế giới, an ninh nhận thức đang trở thành một bộ phận của an ninh quốc gia; giáo dục truyền thông trở thành một thành tố của khả năng phòng vệ xã hội; báo chí, kiểm chứng và công nghệ xác thực trở thành những cấu phần của hạ tầng dân chủ và hạ tầng niềm tin.
Nhìn từ Việt Nam, chúng ta đã có những nền tảng quan trọng: Quan điểm an ninh toàn diện, thế trận an ninh nhân dân, thế trận lòng dân, hệ thống báo chí cách mạng, cơ sở dữ liệu quốc gia, định danh điện tử, chữ ký số và các dịch vụ tin cậy đang được hoàn thiện. Điều cần làm tiếp theo là kết nối những thành tố ấy thành một kiến trúc thống nhất, chuyển từ phòng chống tin giả riêng lẻ sang bảo vệ toàn bộ hệ sinh thái nhận thức quốc gia.
Trong kỷ nguyên mà một video giả có thể được tạo ra trong vài phút nhưng cần nhiều ngày để kiểm chứng, thì sự thật đang chịu một bất lợi rất lớn về tốc độ. Nhiệm vụ của hạ tầng niềm tin là rút ngắn khoảng cách ấy. Nhiệm vụ của an ninh nhận thức là giúp con người không vội trao niềm tin cho điều xuất hiện đầu tiên, gây sốc nhất hoặc được chia sẻ nhiều nhất.
Bảo vệ nhận thức không phải là dựng hàng rào quanh tư duy. Xây dựng niềm tin cũng không phải yêu cầu sự tin tưởng vô điều kiện. Đích đến phải là một xã hội mà trong đó sự thật có thể được xác minh, quyền lực có thể được giải trình, công nghệ phục vụ con người và mỗi công dân có đủ khả năng tự bảo vệ mình trước sự thao túng.
Bởi khi con người không còn phân biệt được thật - giả, xã hội sẽ khó phân biệt được đúng - sai; khi niềm tin bị phá vỡ, mọi hạ tầng vật chất dù hiện đại đến đâu cũng có thể mất đi khả năng kết nối cộng đồng. Nhưng khi sự thật được bảo vệ, niềm tin được bồi đắp và nhận thức xã hội có đủ sức đề kháng, đó sẽ là nguồn sức mạnh đặc biệt để Việt Nam giữ vững ổn định, bảo vệ chủ quyền, phát triển bền vững và tự tin bước vào kỷ nguyên mới.



